Dịch vụ

Từ điển thuật ngữ bỏ túi khi tự mua hàng Trung Quốc: Hiểu hết “tiếng lóng” là order không còn sợ

Hồi mới tập tành mua Taobao, tôi từng ngồi hàng giờ mở app ra mà như người mất hồn. Đủ thứ từ ngữ lạ hoắc: “tập kết”, “bảo vệ quyền lợi”, “đơn vị phát hàng”, “vận phí ngược”… Tôi cứ tưởng mình đang học một ngôn ngữ mới chứ không phải đi mua sắm. Có lần nhắn tin hỏi shop: “Bao giờ gửi hàng ạ?” – Bên kia trả lời “Thân nhập kho” xong tôi ngơ ngác không hiểu gì. Hỏi lại vài lần, shop ức chế không thèm rep. Thất bại đó khiến tôi quyết tâm ngồi tổng hợp lại tất cả các thuật ngữ thường gặp khi mua hàng Trung Quốc. Hôm nay chia sẻ với các bạn – cầm cuốn từ điển này trong tay, đảm bảo order gì cũng tự tin như tay chơi chuyên nghiệp.

1. Các thuật ngữ về thanh toán và giao dịch

Đầu tiên là “bảo vệ quyền lợi” (保障权益) – cái này cực kỳ quan trọng. Nó giống như bảo hiểm cho đơn hàng, nếu shop không gửi hàng hoặc gửi sai, bạn có thể khiếu nại và được Taobao đứng ra giải quyết. Shop uy tín thường có dòng chữ này màu xanh ngay bên cạnh nút mua.

“Thanh toán trước” (先付款) là hình thức phổ biến nhất. Bạn trả tiền ngay khi đặt hàng, tiền được giữ bởi bên thứ ba (Alipay). Chỉ sau khi bạn xác nhận đã nhận được hàng ưng ý thì shop mới được nhận tiền. Rất an toàn.

“Vận phí” (运费) – phí ship nội địa Trung Quốc, thường dao động 0-12 tệ tùy shop. “Miễn vận phí” (包邮) là mơ ước của mọi order thủ – shop gửi hàng miễn phí cho bạn. Tôi toàn lọc sản phẩm có miễn ship trước, sau đó mới xem tiếp.

2. Thuật ngữ về đơn hàng và vận chuyển

“Đơn vị phát hàng” (发货单位) – bên vận chuyển nội địa Trung Quốc, thường là các hãng như Best, ZTO, Yunda. Mỗi hãng có tốc độ và chất lượng khác nhau. Tôi thấy Best nhanh nhất nhưng giá hơi cao, ZTO ổn định hơn.

“Tập kết” (集运) – khái niệm vàng mà ai mới chơi cũng phải biết. Đó là gom nhiều đơn hàng lẻ từ các shop khác nhau về một kho, sau đó đóng gói chung thành một kiện duy nhất để gửi về Việt Nam. Làm vậy tiết kiệm được kha khá tiền ship quốc tế.

“Chuyển khoản” (转运) – khác với tập kết một chút. Đó là chuyển hàng từ địa chỉ này sang địa chỉ khác, ví dụ từ kho nội địa sang kho quốc tế. Tôi hay dùng chuyển khoản khi muốn hàng nhanh hơn.

“Nhập kho” (入库) – lúc hàng của bạn đã được bên vận chuyển nhận và đưa vào kho. “Xuất kho” (出库) – lúc nó được lấy ra khỏi kho để chuẩn bị vận chuyển tiếp. Hai mốc này tôi thường xuyên theo dõi trên tracking để biết hàng đang ở đâu.

3. Thuật ngữ về thời gian và trạng thái

“Dự kiến phát hàng” (预计发货) – ngày mà shop hứa sẽ gửi hàng. Tôi từng đặt hàng, shop báo “dự kiến phát hàng 3 ngày” nhưng 7 ngày sau vẫn chưa thấy gửi. Đó là lúc tôi bắt đầu nhắn tin hỏi hoặc hủy đơn.

“Đã gửi hàng” (已发货) – shop đã giao kiện cho bên vận chuyển. “Vận chuyển” (运输中) – hàng đang trên đường đi. “Đã giao hàng thành công” (派送成功) – hàng đã đến kho hoặc đến tay bạn.

“Hoàn thành” (交易成功) – bạn đã nhận hàng và bấm xác nhận, tiền được chuyển cho shop. Thường thì sau khi nhận hàng, tôi có 7-10 ngày để kiểm tra và bấm hoàn thành. Nếu không bấm, hệ thống sẽ tự động hoàn thành sau thời gian đó.

4. Thuật ngữ về khiếu nại và bảo hành

“Mở tranh chấp” (开纠纷) – thuật ngữ quan trọng khi hàng bị lỗi. Bạn có thể mở tranh chấp trên Taobao, cung cấp bằng chứng (ảnh, video, tin nhắn), và bên thứ ba sẽ đứng ra phân xử. Tôi từng mở tranh chấp một lần vì shop gửi sai màu, và đã được hoàn tiền.

“Đổi trả trong 7 ngày” (七天无理由退货) – shop cho phép bạn đổi trả trong vòng 7 ngày kể từ khi nhận hàng, không cần lý do. Shop nào có chính sách này thì càng yên tâm hơn.

“Bảo hành” (保修) – shop cam kết bảo hành sản phẩm trong một thời gian nhất định. Tuy nhiên, với hàng mua từ Trung Quốc về Việt Nam, việc gửi trả để bảo hành khá phức tạp và tốn kém, nên tôi ít khi dùng đến.

5. Một vài thuật ngữ lặt vặt khác

“Cọc hàng” (预售) – hình thức đặt trước, bạn trả một khoản cọc nhỏ, sau đó khi hàng về thì thanh toán nốt phần còn lại. Cái này rủi ro hơn vì có thể shop ôm cọc rồi biến mất, tôi hầu như không dùng.

“Hàng mẫu” (样品) – sản phẩm mẫu, thường rẻ hơn nhưng chất lượng có thể không bằng hàng chính thức. Thích hợp để test thử trước khi mua số lượng lớn.

“Số lượng tối thiểu” (起批量) – xuất hiện nhiều trên 1688. Shop yêu cầu mua ít nhất bao nhiêu cái mới bán. Có shop yêu cầu mua 2-3 cái, có shop yêu cầu 10-20 cái.

Lời khuyên của tôi

Hãy lưu lại cuốn “từ điển” này, mở ra mỗi khi gặp từ mới lạ. Khi đã thuộc hết, bạn sẽ thấy Taobao không còn đáng sợ nữa. Tôi từng mất 3 tháng để học hết mấy thuật ngữ này, nhưng giờ nhắn tin với shop, đọc thông báo vận chuyển, theo dõi đơn hàng như không. Chúc các bạn nhanh chóng trở thành “cao thủ order đồ Trung” và đừng quên chia sẻ kinh nghiệm với hội chị em nhé! https://lazo.vn